mặt hàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại hoặc thứ hàng cụ thể: Chỉ một chủng loại, một kiểu dáng, hoặc một dòng sản phẩm cụ thể trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và thương mại. Từ này thường được dùng để phân loại và quản lý hàng hóa.
- Sản phẩm được cung cấp hoặc trao đổi: Dùng để chỉ một thứ hàng hóa có thể được mua, bán, sản xuất hoặc xuất/nhập khẩu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa hàng này chuyên kinh doanh mặt hàng điện tử. (Cửa hàng này chuyên buôn bán các loại hàng điện tử.)
- Mặt hàng gạo là một trong những nguồn xuất khẩu chính của nước ta. (Loại hàng gạo là một trong những nguồn xuất khẩu chính của nước ta.)
- Chúng tôi cần đa dạng hóa các mặt hàng để thu hút nhiều khách hàng hơn. (Chúng tôi cần làm phong phú thêm các loại hàng để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mặt hàng chủ lực": chỉ loại hàng hóa quan trọng nhất, đem lại doanh thu hoặc lợi nhuận chính cho một doanh nghiệp, ngành, hoặc quốc gia.
- Cà phê là mặt hàng chủ lực xuất khẩu của vùng Tây Nguyên. (Cà phê là loại hàng xuất khẩu quan trọng nhất của vùng Tây Nguyên.)
"Mặt hàng thiết yếu": chỉ những loại hàng hóa cần thiết cho đời sống hàng ngày.
- Gạo, đường, dầu ăn là những mặt hàng thiết yếu. (Gạo, đường, dầu ăn là những thứ hàng cần thiết.)
"Mặt hàng mới": chỉ sản phẩm mới được giới thiệu ra thị trường.
- Công ty liên tục nghiên cứu để cho ra đời những mặt hàng mới. (Công ty liên tục nghiên cứu để tạo ra những loại hàng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Hàng hóa (danh từ): từ tổng quát hơn, chỉ vật phẩm nói chung được sản xuất ra để trao đổi, mua bán.
- Sản phẩm (danh từ): thứ được tạo ra từ quá trình sản xuất, có thể là hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Mặt hàng thường cụ thể và phân loại hơn hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Loại hàng: Chỉ một chủng loại hàng cụ thể.
- Thứ hàng: Cách nói chỉ một thứ hàng hóa nào đó.
- Dòng sản phẩm: Nhóm các sản phẩm có liên quan chặt chẽ với nhau.
Các cụm từ liên quan
Kinh doanh mặt hàng: hoạt động buôn bán một loại hàng cụ thể.
- Họ kinh doanh mặt hàng thời trang trẻ em. (Họ buôn bán loại hàng thời trang dành cho trẻ em.)
Nhập mặt hàng: hành động mua và đưa một loại hàng từ nơi khác về.
- Cửa hàng nhập mặt hàng mỹ phẩm từ Hàn Quốc. (Cửa hàng mua và đưa loại hàng mỹ phẩm từ Hàn Quốc về.)
Thành ngữ liên quan
- "Trăm người bán, vạn mặt hàng": Thành ngữ nói về sự phong phú, đa dạng của hàng hóa trên thị trường, có rất nhiều người bán và vô số loại hàng khác nhau.
- d. Loại hoặc thứ hàng, nói trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh. Thêm nhiều mặt hàng mới. Mặt hàng xuất khẩu.